nằm bẹp

  1. être cloué au lit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nằm bẹp"

nằm bẹp
Anh ấy nằm bẹp trên ghế sofa sau một ngày làm việc mệt mỏi.